bà lớn

bà lớn

Bà lớn trong công ty đang ngồi làm việc tại bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ địa vị cao, quyền lực hoặc được kính trọng trong một nhóm, tổ chức hoặc gia đình: Từ này thường dùng để chỉ một phụ nữ lớn tuổi hoặc ảnh hưởng.
    • Cách gọi tôn kính đối với vợ của một vị quan lại thời phong kiến (cách dùng cổ): Trong lịch sử, " lớn" được dùng để gọi người vợ của một vị quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại):
    • Trong công ty, mọi quyết định quan trọng đều phải được sự đồng ý của lớn.
    • ấy lớn trong gia tộc, ai cũng phải nghe lời.
  • Danh từ (nghĩa cổ):
    • Dân làng ra đón kiệu của lớn về thăm quê.nói vợ của vị quan về thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm lớn": cư xử hoặc đòi hỏi như một người quyền lực.
    • ta mới lên chức đã bắt đầu làm lớn với mọi người.
  • "Giọng lớn": giọng điệu ra lệnh, tính chất áp đặt.
    • Đừng nói chuyện với tôi bằng giọng lớn như thế.
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): Từ xưng hô chung cho phụ nữ lớn tuổi hoặc địa vị.
  • Mệnh phụ (danh từ, từ Hán Việt): Người đàn bà quyền quý, có chồng làm quan to (cách dùng cổ).
  • Nữ lãnh đạo (danh từ): Người phụ nữ giữ vai trò lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Bà chủ: Người phụ nữ làm chủ, quyền quyết định.
  • Nữ quyền lực: Người phụ nữ nắm giữ quyền lực.
  • Đàn bà quyền thế: Người phụ nữ thế lực, quyền hành (có thể mang sắc thái không tích cực).
Các cụm từ liên quan
  • lớn nhỏ: Cách nói nhấn mạnh sự phân cấp, lớn nhỏ trong quyền lực hoặc địa vị.
    • đây không chuyện lớn nhỏ, mọi người đều bình đẳng.
  • Ra oai lớn: Tỏ thái độ, hành động của kẻ quyền để áp đặt người khác.
    • ta thích ra oai lớn với nhân viên mới.
Thành ngữ liên quan

(Từ " lớn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Sắc thái của từ thường được thể hiện qua ngữ cảnh cách kết hợp với các từ khác.)